nhà gác

Học thuật
Thân thiện
nhà gác

Cô ấy sống trong một ngôi nhà gác nhỏ có vườn hoa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôi nhà từ hai tầng trở lên: Chỉ một kiến trúc nhà ở được xây dựng với nhiều tầng, thường cầu thang để lên xuống giữa các tầng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Khu phố mới xây rất nhiều nhà gác.
    • Gia đình tôi chuyển đến sống trong một căn nhà gác nhỏngoại ô.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhà gác tường": Cách gọi , ít dùng hiện nay, để chỉ phần nhà xây cao lên trên bức tường hoặc tường thành.
    • Pháo đài cổ còn sót lại những nếp nhà gác tường.
Biến thể từ gần giống
  • Nhà lầu: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ nhà nhiều tầng. Đây cách gọi phổ biến.
  • Nhà tầng: Cách gọi khác, nhấn mạnh vào đặc điểm các tầng.
  • Biệt thự: Thường chỉ một ngôi nhà lớn, riêng lẻ, có thể nhà một hoặc nhiều tầng, sang trọng.
  • Chung : Chỉ một tòa nhà lớn, nhiều tầng, trong đó nhiều căn hộ cho nhiều hộ gia đình sinh sống.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà lầu
  • Nhà nhiều tầng
Lưu ý sử dụng
  • Từ "nhà gác" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày, thay vào đó, "nhà lầu" hoặc "nhà tầng" phổ biến hơn.
  • "Nhà gác" thường gợi hình ảnh những ngôi nhà nhiều tầng theo kiến trúc hoặc trong văn chương.
nhà gác

Cô ấy sống trong một ngôi nhà gác nhỏ có vườn hoa.

  1. Cg. Nhà lầu. Nhà từ hai tầng trở lên.