nhà gác
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngôi nhà có từ hai tầng trở lên: Chỉ một kiến trúc nhà ở được xây dựng với nhiều tầng, thường có cầu thang để lên xuống giữa các tầng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khu phố mới xây có rất nhiều nhà gác.
- Gia đình tôi chuyển đến sống trong một căn nhà gác nhỏ ở ngoại ô.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhà gác tường": Cách gọi cũ, ít dùng hiện nay, để chỉ phần nhà xây cao lên trên bức tường hoặc tường thành.
- Pháo đài cổ còn sót lại những nếp nhà gác tường.
Biến thể và từ gần giống
- Nhà lầu: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ nhà có nhiều tầng. Đây là cách gọi phổ biến.
- Nhà tầng: Cách gọi khác, nhấn mạnh vào đặc điểm có các tầng.
- Biệt thự: Thường chỉ một ngôi nhà lớn, riêng lẻ, có thể là nhà một hoặc nhiều tầng, sang trọng.
- Chung cư: Chỉ một tòa nhà lớn, nhiều tầng, trong đó có nhiều căn hộ cho nhiều hộ gia đình sinh sống.
Từ đồng nghĩa
- Nhà lầu
- Nhà nhiều tầng
Lưu ý sử dụng
- Từ "nhà gác" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày, thay vào đó, "nhà lầu" hoặc "nhà tầng" phổ biến hơn.
- "Nhà gác" thường gợi hình ảnh những ngôi nhà nhiều tầng theo kiến trúc cũ hoặc trong văn chương.
- Cg. Nhà lầu. Nhà có từ hai tầng trở lên.